astilbe biternata

astilbe biternata

A gardener plants astilbe biternata in a shaded flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: Astilbe biternata một loài thực vật hoa thuộc chi Astilbe, nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài này đặc trưng bởi các chùy hoa (panicles) màu trắng kem, thường được trồng làm cảnh trong vườn.

dụ sử dụng
  • một loài cây lâu năm ưa bóng râm.
  • Những bông hoa của nở vào mùa , tạo điểm nhấn cho khu vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ khoa học: thường được dùng trong các tài liệu thực vật học để chỉ một loài cụ thể.
    • Các nhà thực vật học đã phân loại cây này Astilbe biternata.
  • Trong làm vườn: Loài này được ưa chuộng hoa đẹp khả năng chịu bóng.
    • Tôi đã trồng Astilbe biternata dưới gốc cây lớn trong vườn.
Biến thể từ gần giống
  • Astilbe (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó .
    • Chi Astilbe khoảng 18 loài khác nhau.
  • Cây hoa bông (danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong tiếng Việt.
    • Cây hoa bông thường được trồng để làm cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cây astilbe Bắc Mỹ: Mô tả địa của loài này.
  • Astilbe kép: Dịch sát nghĩa tên khoa học (biternata nghĩa " kép hai lần").
Các cụm từ liên quan
  • Chùy hoa trắng kem: Đặc điểm nhận dạng của .
    • Chùy hoa trắng kem của Astilbe biternata rất nổi bật.
  • Cây ưa bóng râm: Môi trường sống điển hình của loài.
    • Astilbe biternata cây ưa bóng râm, thích hợp trồng dưới tán cây.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Astilbe biternata do đây tên khoa học chuyên ngành.